thủng thẳng

  1. Từ từ, thong thả: Đi thủng thẳng; Thủng thẳng rồi sẽ hay; Nói thủng thẳng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thủng thẳng"

thủng thẳng
Anh ấy thủng thẳng đi bộ dọc theo con đường làng.